Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+9 nét) (cỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 33914

UTF-8: E891BA

UTF-32: 847A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cap1

Định nghĩa tiếng Anh: thatch; fix, repair; pile up

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: シュウ ふき ふく

Tiếng Nhật (Kun): FUKU FUKI

Tiếng Nhật (On): SHUU

Tiếng Hàn (Latinh): CUP

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đồn, độn [ dūn , tún ]

8C5A, tổng 11 nét, bộ thỉ 豕 (+4 nét)

Nghĩa: con lợn con; đi lê gót chân

Xem thêm:

giang [ jiāng ]

6C5F, tổng 6 nét, bộ thuỷ 水 (+3 nét)

Nghĩa: sông lớn

Xem thêm:

bát [ bō ]

76CB, tổng 10 nét, bộ mẫn 皿 (+5 nét)

Nghĩa: cái bát

Quảng Cáo

vỏ ram hà tĩnh