Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蒌

蒌

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+9 nét) (cỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 33932

UTF-8: E8928C

UTF-32: 848C

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lau4

Định nghĩa tiếng Anh: Artemisia stelleriana

Quan Thoại: lóu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trạc [ zhuó ]

956F, tổng 18 nét, bộ kim 金 (+13 nét)

Nghĩa: 1. cái chiêng ; 2. cái vòng tay

Xem thêm:

gia, hà [ jiǎ , xiā , xiá ]

7615, tổng 14 nét, bộ nạch 疒 (+9 nét)

Nghĩa: bệnh hòn (tích hòn rắn chắc trong bụng)

Quảng Cáo

làm chả giò