
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+1 nét) (cỏ)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 33955
UTF-8: E892A3
UTF-32: 84A3
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Kùtadanta (Cứu-la-đàn-đầu) - (Kùtadanta sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sở vọng - (楚望) | Nguyễn Du