Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+1 nét) (cỏ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 33960

UTF-8: E892A8

UTF-32: 84A8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sin6

Định nghĩa tiếng Anh: lush vegetation, luxuriant growth

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: qiàn

Tiếng Nhật: セン

Tiếng Nhật (Kun): AKANE

Tiếng Nhật (On): SEN

Tiếng Hàn (Latinh): CHEN

Quan Thoại: qiàn

Âm thời Đường: tsèn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thang, thảng [ táng , tǎng ]

8E3C, tổng 16 nét, bộ túc 足 (+9 nét)

Nghĩa: té ngã

Xem thêm:

毛舉
mao cử

Xem thêm:

挨次
ai thứ

Mời xem:

Giáp Thân 2004 Nam Mạng