Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+1 nét) (cỏ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 33960

UTF-8: E892A8

UTF-32: 84A8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sin6

Định nghĩa tiếng Anh: lush vegetation, luxuriant growth

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: qiàn

Tiếng Nhật: セン

Tiếng Nhật (Kun): AKANE

Tiếng Nhật (On): SEN

Tiếng Hàn (Latinh): CHEN

Quan Thoại: qiàn

Âm thời Đường: tsèn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

居中
cư trung

Xem thêm:

đề, ninh [ ]

9D99, tổng 20 nét, bộ điểu 鳥 (+9 nét)

Xem thêm:

thích, trích, trịch [ tī , tì , zhí , zhì ]

64FF, tổng 17 nét, bộ thủ 手 (+14 nét)

Nghĩa: 1. gãi ; 2. ném

Mời xem:

thái ất tử vi 2026