Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+1 nét) (cỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 33982

UTF-8: E892BE

UTF-32: 84BE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mai4

Pinyin:

Tiếng Nhật: ベイ メイ

Tiếng Nhật (Kun): GAMAZUMI

Tiếng Nhật (On): BEI MEI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

9DAD, tổng 21 nét, bộ điểu 鳥 (+10 nét)

Xem thêm:

tích, tả [ xì , xiè ]

6CFB, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Nghĩa: dòng nước

Xem thêm:

[ bà ]

6B1B, tổng 25 nét, bộ mộc 木 (+21 nét)

Nghĩa: chuôi dao

Mời xem:

Ất Hợi 1995 Nữ Mạng