Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蓂

蓂

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+1 nét) (cỏ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 33986

UTF-8: E89382

UTF-32: 84C2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ming4

Định nghĩa tiếng Anh: lucky place

Tiếng Hàn (Hangul): 명:0N

Pinyin: míng,mì

Tiếng Nhật: ベキ メイ ベイ ミョウ ミャク

Tiếng Nhật (On): MEI MYOU BEKI

Tiếng Hàn (Latinh): MYENG

Quan Thoại: míng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ưu [ yōu , yòu ]

512A, tổng 17 nét, bộ nhân 人 (+15 nét)

Nghĩa: 1. hơn, xuất sắc ; 2. nhiều, thừa thãi

Xem thêm:

phỉ [ fěi , pèi ]

670F, tổng 9 nét, bộ nguyệt 月 (+5 nét)

Nghĩa: áng sáng của trăng non

Xem thêm:

醫濟
y tế

Quảng Cáo

thủ thuật blog