Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+1 nét) (cỏ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 33986

UTF-8: E89382

UTF-32: 84C2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ming4

Định nghĩa tiếng Anh: lucky place

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: míng,

Tiếng Nhật: ベキ メイ ベイ ミョウ ミャク

Tiếng Nhật (On): MEI MYOU BEKI

Tiếng Hàn (Latinh): MYENG

Quan Thoại: míng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm:

怒怨
nộ oán

Xem thêm:

tuỵ, tột [ cù ]

8E24, tổng 15 nét, bộ túc 足 (+8 nét)

Xem thêm:

thiết, thế [ qī , qiē , qiè ]

6C8F, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Nghĩa: pha (trà) bằng nước sôi

Quảng Cáo

viêm mũi đông y