Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蓋世
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm:

súc [ xù ]

6149, tổng 13 nét, bộ tâm 心 (+10 nét)

Nghĩa: 1. yêu ; 2. chứa, tích tụ

Xem thêm:

ma, mụ [ mā ]

5ABD, tổng 13 nét, bộ nữ 女 (+10 nét)

Nghĩa: 1. mẹ đẻ ; 2. chỉ người phụ nữ đứng tuổi hoặc chị em của cha mẹ ; 3. vú già

Mời xem:

Tân Mùi 1991 Nam Mạng