Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+1 nét) (cỏ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 34004

UTF-8: E89394

UTF-32: 84D4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jiu5

Pinyin: yǎo,zhuó

Tiếng Nhật: ヨウ コク

Quan Thoại: yǎo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hức, vực [ xù , yù ]

6DE2, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: 1. rãnh, hào, mương ; 2. kè, bờ ngăn nước ; 3. thành trì ; 4. lạm; nước chảy xiết

Xem thêm:

[ ]

77A6, tổng 17 nét, bộ mục 目 (+12 nét)

Xem thêm:

tiêu, túc [ xiāo ]

6F5A, tổng 16 nét, bộ thuỷ 水 (+13 nét)

Nghĩa: 1. sông Tiêu ; 2. mưa lất phất

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nam Mạng