Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蓨

蓨

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+11 nét) (cỏ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 34024

UTF-8: E893A8

UTF-32: 84E8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tiu1

Định nghĩa tiếng Anh: Emilia sonchifolia; an ancient county name

Pinyin: tiáo,xiū

Tiếng Nhật: テキ シュウ チャク シュ チョウ

Quan Thoại: tiáo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tây Hà dịch - (西河驛) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

TRUYỆN KIỀU - (傳翹) | Nguyễn Du

Xem thêm:

li, ly, lê [ lī , lí ]

7483, tổng 14 nét, bộ ngọc 玉 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: pha ly 玻璃, lưu ly 琉璃)

Xem thêm:

chuyên [ ]

53C0, tổng 8 nét, bộ khư 厶 (+6 nét)

Mời xem:

Giáp Thân 2004 Nữ Mạng