
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+11 nét) (cỏ)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 34039
UTF-8: E893B7
UTF-32: 84F7
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Minh kiến - (Abhisamaya-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Bất động lợi ích - (Anenjasappàya sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Long An Lưu Sở trưởng - (隆安劉所長) | Hồ Chí MinhXem thêm:
Xem thêm: