Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蓷

蓷

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+11 nét) (cỏ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 34039

UTF-8: E893B7

UTF-32: 84F7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: teoi1

Định nghĩa tiếng Anh: motherwort, various plants of the genus Leonurus, such as L. sibiricus and L. artemisia

Pinyin: tuī

Tiếng Nhật: タイ ツイ テ スイ

Tiếng Nhật (Kun): MEHAJIKI

Tiếng Nhật (On): TAI TSUI SUI

Quan Thoại: tuī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lưỡng, lượng [ liǎng ]

9B4E, tổng 17 nét, bộ quỷ 鬼 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: võng lượng 魍魎,魍魉,蝄蜽)

Xem thêm:

士人
sĩ nhân

Xem thêm:

查询
tra tuân

Quảng Cáo

bánh ram hà tĩnh