Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+11 nét) (cỏ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 34052

UTF-8: E89484

UTF-32: 8504

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maan6

Pinyin: màn

Tiếng Nhật: バン メン ロウ

Quan Thoại: màn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

猗狔
ỷ nỉ

Xem thêm:

võng [ wǎng ]

60D8, tổng 11 nét, bộ tâm 心 (+8 nét)

Nghĩa: chán nản

Xem thêm:

cũ, lũ [ jù , lóu ]

5BE0, tổng 14 nét, bộ miên 宀 (+11 nét)

Mời xem:

Nhâm Thân 1992 Nam Mạng