Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+11 nét) (cỏ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 34054

UTF-8: E89486

UTF-32: 8506

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ling4

Định nghĩa tiếng Anh: water-chestnut, water caltrop

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: リョウ ひし

Tiếng Nhật (Kun): HISHI

Tiếng Nhật (On): RYOU

Tiếng Hàn (Latinh): LUNG

Quan Thoại: líng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ưng, ứng [ yīng , yíng , yìng ]

8B4D, tổng 20 nét, bộ ngôn 言 (+13 nét)

Nghĩa: đáp lại, trả lời

Xem thêm:

[ shū ]

68B3, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cái lược ; 2. chải (tóc)

Mời xem:

Mậu Tý 1948 Nữ Mạng