
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+11 nét) (cỏ)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 34054
UTF-8: E89486
UTF-32: 8506
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vương thị tượng kỳ 2 - (王氏像其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thái Bình thành hạ văn xuy địch - (太平城下聞吹笛) | Nguyễn Du