Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+11 nét) (cỏ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 34065

UTF-8: E89491

UTF-32: 8511

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mit6

Định nghĩa tiếng Anh: disdain, disregard; slight

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: miè

Tiếng Nhật: ベツ メチ ベイ メイ さげすむ ないがしろ

Tiếng Nhật (Kun): SAGESUMU NAIGASHIRO NAI

Tiếng Nhật (On): BETSU

Tiếng Hàn (Latinh): MYEL

Quan Thoại: miè

Tiếng Việt: miệt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

ban, biện, phạn, phẫn [ ]

6274, tổng 7 nét, bộ thủ 手 (+4 nét)

Quảng Cáo

truyen trang quynh