
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+11 nét) (cỏ)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 34066
UTF-8: E89492
UTF-32: 8512
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 32: Chư Bồ Tát Trụ Xứ - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Niệm xứ - (Satipaṭṭhāna-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Quế Lâm Cù Các Bộ - (桂林瞿閣部) | Nguyễn Du