Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蔘

蔘

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+11 nét) (cỏ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 34072

UTF-8: E89498

UTF-32: 8518

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sam1

Định nghĩa tiếng Anh: ginseng; huge

Tiếng Hàn (Hangul): 삼:0N

Pinyin: shēn,sān,sǎn

Tiếng Nhật: サン シン

Tiếng Nhật (Kun): NINJIN

Tiếng Nhật (On): SHIN SAN

Tiếng Hàn (Latinh): SAM

Quan Thoại: shēn

Tiếng Việt: sam

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Nam Ninh ngục - (南寧獄) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Cựu Hứa Đô - (舊許都) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sam [ shān , wěi ]

829F, tổng 7 nét, bộ thảo 艸 (+4 nét)

Nghĩa: 1. cắt cỏ ; 2. cái liềm

Xem thêm:

lan [ ]

5E71, tổng 19 nét, bộ cân 巾 (+16 nét)

Xem thêm:

tăng [ sēng ]

9B19, tổng 22 nét, bộ tiêu 髟 (+12 nét)

Nghĩa: tóc mượt

Mời xem:

Lịch vạn niên excel