Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+11 nét) (cỏ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 34072

UTF-8: E89498

UTF-32: 8518

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sam1

Định nghĩa tiếng Anh: ginseng; huge

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: shēn,sān,sǎn

Tiếng Nhật: サン シン

Tiếng Nhật (Kun): NINJIN

Tiếng Nhật (On): SHIN SAN

Tiếng Hàn (Latinh): SAM

Quan Thoại: shēn

Tiếng Việt: sam

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Mời xem:

Quý Sửu 1973 Nữ Mạng