Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蔨

蔨

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+11 nét) (cỏ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 34088

UTF-8: E894A8

UTF-32: 8528

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gyun6

Pinyin: juàn,jùn

Tiếng Nhật: キン ゴン ケン ゲン ガン

Quan Thoại: juàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Nhai thượng - (街上) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

vĩ [ wěi ]

97D9, tổng 18 nét, bộ vi 韋 (+9 nét)

Nghĩa: phải lễ

Xem thêm:

khích, trì, trí [ chí , zhí ]

8FDF, tổng 7 nét, bộ sước 辵 (+4 nét)

Nghĩa: 1. trì hoãn ; 2. chậm trễ, muộn

Xem thêm:

đồng [ tóng ]

833C, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: đồng hao 茼蒿)

Mời xem:

Quý Mão 1963 Nữ Mạng