Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蔭補

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

6A74, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Xem thêm:

ngu, ngung, ngẫu, ngụ [ ǒu , yú , yù ]

79BA, tổng 9 nét, bộ nhụ 禸 (+5 nét)

Nghĩa: 1. đất Ngu ; 2. vùng đất 10 dặm bằng 1 ngu

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính