Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+11 nét) (cỏ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 34096

UTF-8: E894B0

UTF-32: 8530

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wu6

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

vi, vy, vị [ wéi , wèi ]

7232, tổng 12 nét, bộ trảo 爪 (+8 nét)

Nghĩa: làm, gây nên; 1. bởi vì ; 2. giúp cho

Xem thêm:

穩固
ổn cố

Xem thêm:

át [ ]

5720, tổng 4 nét, bộ thổ 土 (+1 nét)

Quảng Cáo

cửa kính quận 5