
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+11 nét) (cỏ)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 34100
UTF-8: E894B4
UTF-32: 8534
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ma Cao,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Sakka - (Sakka-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đông lộ - (東路) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương Ưng Chư Thiên - (Devatā-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: