
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+11 nét) (cỏ)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 34104
UTF-8: E894B8
UTF-32: 8538
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại kinh Nghiệp phân biệt - (Mahàkammavibhanga) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
My trung mạn hứng (縻中漫興) | Nguyễn Du