Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+11 nét) (cỏ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 34105

UTF-8: E894B9

UTF-32: 8539

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lim5

Định nghĩa tiếng Anh: wild vine, Vitis pentaphylla

Quan Thoại: liǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sài [ chái ]

7961, tổng 11 nét, bộ kỳ 示 (+6 nét)

Xem thêm:

luyệt [ lüè ]

950A, tổng 12 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Nghĩa: (đơn vị đo khối lượng, bằng 16 thù)

Xem thêm:

[ yà ]

9F7E, tổng 35 nét, bộ xỉ 齒 (+20 nét)

Quảng Cáo

lịch vạn niên