Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+12 nét) (cỏ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 34115

UTF-8: E89583

UTF-32: 8543

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: faan4

Định nghĩa tiếng Anh: foreign things

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: fán,fān,,

Tiếng Nhật: バン ハン ボン しげる ふえる

Tiếng Nhật (Kun): SHIGERU

Tiếng Nhật (On): BAN HAN

Tiếng Hàn (Latinh): PEN

Quan Thoại: fān

Âm thời Đường: biæn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

安適
an thích

Xem thêm:

[ ]

8168, tổng 13 nét, bộ nhục 肉 (+9 nét)

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nữ Mạng