Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: truy, chuy (+5 nét) (chim non)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 38603

UTF-8: E99B8B

UTF-32: 96CB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeon3

Định nghĩa tiếng Anh: superior, outstanding, talented

Tiếng Hàn (Hangul): :N :0N

Pinyin: juàn,jùn,zuì

Tiếng Nhật: シュン セン スイ シン すぐれる

Tiếng Nhật (Kun): SUGURERU

Tiếng Nhật (On): SEN SHUN

Tiếng Hàn (Latinh): CWUN

Quan Thoại: juàn

Tiếng Việt: tuấn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thì, thời [ ]

5CD5, tổng 9 nét, bộ sơn 山 (+6 nét)

Quảng Cáo

Xem tử vi