Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+12 nét) (cỏ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 34117

UTF-8: E89585

UTF-32: 8545

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngau5

Tiếng Nhật: ゴウ

Quan Thoại: ǒu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quỵ [ ]

9652, tổng 8 nét, bộ phụ 阜 (+6 nét)

Xem thêm:

nha [ yā ]

9D76, tổng 19 nét, bộ điểu 鳥 (+8 nét)

Nghĩa: 1. con quạ khoang ; 2. màu đen

Xem thêm:

bẫu [ ]

9922, tổng 16 nét, bộ thực 食 (+8 nét)

Quảng Cáo

từ điển việt việt