
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+12 nét) (cỏ)
Tổng nét: 15 nét
Unicode: 34133
UTF-8: E89595
UTF-32: 8555
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: jau4
Định nghĩa tiếng Anh: Caryopteris divaricata
Pinyin: yóu
Tiếng Nhật (Kun): KARIGANESO KUSAMI
Tiếng Nhật (On): YUU
Tiếng Hàn (Latinh): YU
Quan Thoại: yóu
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nạn hữu Mạc mỗ - (難友幕某) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)