Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蕗

蕗

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+12 nét) (cỏ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 34135

UTF-8: E89597

UTF-32: 8557

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou6

Định nghĩa tiếng Anh: genus Leucaena; butterbur; Petasites japonicus

Tiếng Hàn (Hangul): 로:N

Pinyin: lù

Tiếng Nhật: ロ ふき

Tiếng Nhật (Kun): FUKI

Tiếng Nhật (On): RO

Quan Thoại: lù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hung [ xiōng ]

8BBB, tổng 6 nét, bộ ngôn 言 (+4 nét)

Nghĩa: nói rầm rầm

Xem thêm:

安坐
an toạ

Quảng Cáo

bán hạt mè