Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+12 nét) (cỏ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 34140

UTF-8: E8959C

UTF-32: 855C

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fei2

Pinyin: fěi

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): ITAMU KANASHIMU

Tiếng Nhật (On): HI BI

Quan Thoại: fěi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

52A7, tổng 6 nét, bộ lực 力 (+4 nét)

Xem thêm:

khối [ kuāi , kuài ]

5757, tổng 7 nét, bộ thổ 土 (+4 nét)

Nghĩa: hòn, khối, đống

Quảng Cáo

thảo dược tphcm