Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+12 nét) (cỏ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 34148

UTF-8: E895A4

UTF-32: 8564

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jeoi6

Định nghĩa tiếng Anh: drooping leaves; fringe soft, delicate

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ruí

Tiếng Nhật: スイ ズイ ソウ ショウ かざり

Tiếng Nhật (On): ZUI NI SOU SHOU SUI

Tiếng Hàn (Latinh): YU

Quan Thoại: ruí

Âm thời Đường: njui

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nặc [ nuò ]

8BFA, tổng 10 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Nghĩa: vâng, bằng lòng

Quảng Cáo

giá sỉ