Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+12 nét) (cỏ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 34160

UTF-8: E895B0

UTF-32: 8570

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan1

Định nghĩa tiếng Anh: the hippuris or mare’s tail plant

Pinyin: yùn,wēn

Tiếng Nhật: ウン オン つむ あつまる さかん

Tiếng Nhật (Kun): TSUMU

Tiếng Nhật (On): UN

Tiếng Hàn (Latinh): ON

Quan Thoại: wēn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

5870, tổng 13 nét, bộ thổ 土 (+10 nét)

Xem thêm:

mịch [ mì ]

8993, tổng 11 nét, bộ kiến 見 (+4 nét)

Nghĩa: tìm kiếm

Mời xem:

Tân Tỵ 2001 Nữ Mạng