Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+13 nét) (cỏ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 34185

UTF-8: E89689

UTF-32: 8589

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai3

Định nghĩa tiếng Anh: dirty, unclean; immoral, obscene

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: huì

Tiếng Nhật: ワイ

Tiếng Nhật (Kun): ARERU

Tiếng Nhật (On): WAI E

Tiếng Hàn (Latinh): YEY

Quan Thoại: huì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

汗下
hãn hạ

Xem thêm:

[ ]

9113, tổng 12 nét, bộ ấp 邑 (+10 nét)

Mời xem:

Bính Thìn 1976 Nữ Mạng