Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+13 nét) (cỏ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 34192

UTF-8: E89690

UTF-32: 8590

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ling4

Định nghĩa tiếng Anh: spinach

Pinyin: léng

Tiếng Nhật: ロウ

Tiếng Nhật (On): ROU

Quan Thoại: léng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thước [ luò , shuò ]

70C1, tổng 9 nét, bộ hoả 火 (+5 nét)

Nghĩa: sáng

Xem thêm:

linh [ líng ]

9234, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Nghĩa: cái chuông

Xem thêm:

cơ, ky, kỉ [ jī ]

53FD, tổng 5 nét, bộ khẩu 口 (+2 nét)

Nghĩa: 1. ăn một chút ; 2. than thở, sùi sụt

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 7