Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+13 nét) (cỏ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 34203

UTF-8: E8969B

UTF-32: 859B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sit3

Định nghĩa tiếng Anh: kind of marsh grass; feudal state

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: xuē

Tiếng Nhật: セツ セチ

Tiếng Nhật (Kun): KAWARAYOMOGI HAMASUGE

Tiếng Nhật (On): SETSU SECHI

Tiếng Hàn (Latinh): SEL

Quan Thoại: xuē

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

7B81, tổng 14 nét, bộ trúc 竹 (+8 nét)

Xem thêm:

linh [ líng ]

8EE8, tổng 12 nét, bộ xa 車 (+5 nét)

Nghĩa: 1. khung xe ngựa (khung vuông trong hòm xe, như chấn song cửa sổ) ; 2. bánh xe ngựa

Mời xem:

Tân Mùi 1991 Nữ Mạng