Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 薯蕷
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hội [ kuì , xiè ]

6F70, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Nghĩa: 1. vỡ ngang ; 2. tan lở ; 3. thua trận ; 4. bỏ chạy tán loạn ; 5. dân bỏ người cai trị trốn đi

Xem thêm:

quắc [ guó ]

6F0D, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Quảng Cáo

bán giá sỉ