Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+15 nét) (cỏ)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 34267

UTF-8: E8979B

UTF-32: 85DB

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: se2

Pinyin: xiě

Tiếng Nhật: シャ

Quan Thoại: xiě

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm:

từ [ cí ]

8FA4, tổng 15 nét, bộ tân 辛 (+8 nét)

Nghĩa: 1. nói ra thành văn ; 2. từ biệt ; 3. từ chối

Xem thêm:

soạn, tuyển [ xuǎn , zhuàn ]

994C, tổng 20 nét, bộ thực 食 (+12 nét)

Nghĩa: 1. cỗ, tiệc ; 2. thịnh soạn

Xem thêm:

cưu [ jiū ]

9E20, tổng 7 nét, bộ điểu 鳥 (+2 nét)

Nghĩa: chim tu hú

Quảng Cáo

mì vắt