Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+15 nét) (cỏ)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 34267

UTF-8: E8979B

UTF-32: 85DB

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: se2

Pinyin: xiě

Tiếng Nhật: シャ

Quan Thoại: xiě

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thiều, thiệu [ shào ]

5372, tổng 7 nét, bộ tiết 卩 (+5 nét)

Nghĩa: 1. cao ; 2. họ Thiệu

Xem thêm:

及瓜
cập qua

Xem thêm:

phương, phướng [ fāng , fáng ]

59A8, tổng 7 nét, bộ nữ 女 (+4 nét)

Nghĩa: hại, trở ngại, ngăn trở

Quảng Cáo

bán hạt óc chó