
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+15 nét) (cỏ)
Tổng nét: 18 nét
Unicode: 34268
UTF-8: E8979C
UTF-32: 85DC
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tiểu kinh Pháp hành - (Cùladhammasamàdàna sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tống nhân - (送人) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du