Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蘊蓄
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lộc [ lù ]

8F46, tổng 18 nét, bộ xa 車 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: lộc lô 轤,轳)

Xem thêm:

pháo [ pào ]

7832, tổng 10 nét, bộ thạch 石 (+5 nét)

Nghĩa: 1. máy bắn đá ; 2. pháo ; 3. mìn

Quảng Cáo

blogspot