Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+11 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 37828

UTF-8: E98F84

UTF-32: 93C4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tyun4

Pinyin: tuán

Tiếng Nhật: タン ダン

Tiếng Nhật (Kun): TETSUNOKATAMARI

Tiếng Nhật (On): TAN DAN

Quan Thoại: tuán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sức [ chì , shì ]

9919, tổng 15 nét, bộ thực 食 (+7 nét)

Nghĩa: 1. trang sức ; 2. mệnh lệnh

Xem thêm:

dặc [ ]

91F4, tổng 11 nét, bộ kim 金 (+3 nét)

Xem thêm:

sạ, trách [ cuò , zé , zhà ]

9F5A, tổng 20 nét, bộ xỉ 齒 (+5 nét)

Nghĩa: cắn

Mời xem:

Tân Tỵ 2001 Nam Mạng