Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+17 nét) (cỏ)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 34325

UTF-8: E89895

UTF-32: 8615

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pung4

Tiếng Nhật: ホウ

Quan Thoại: péng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

huyền [ xuán , xuàn ]

7384, tổng 5 nét, bộ huyền 玄 (+0 nét)

Nghĩa: màu đen

Xem thêm:

伊單
y đơn

Xem thêm:

[ ]

9395, tổng 18 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Quảng Cáo

hạt kê nếp