Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 玄

玄

Thông tin ký tự

Bộ: huyền ⽞(+0 nét) (màu đen huyền, huyền bí)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 29572

UTF-8: E78E84

UTF-32: 7384

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun4

Định nghĩa tiếng Anh: deep, profound, abstruse; Kangxi radical 95

Tiếng Hàn (Hangul): 현:0E

Pinyin: xuán,xuàn

Tiếng Nhật: ゲン ケン くろ

Tiếng Nhật (Kun): KURO

Tiếng Nhật (On): GEN KEN

Tiếng Hàn (Latinh): HYEN

Quan Thoại: xuán

Âm thời Đường: *huen

Tiếng Việt: huyền

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

528F, tổng 15 nét, bộ đao 刀 (+13 nét)

Xem thêm:

游言
du ngôn

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nữ Mạng