Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+17 nét) (cỏ)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 34332

UTF-8: E8989C

UTF-32: 861C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: guk1

Pinyin:

Tiếng Nhật: キク コク

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quỳnh Hải nguyên tiêu - (瓊海元宵) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ toạ - (夜坐) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

6044, tổng 9 nét, bộ tâm 心 (+6 nét)

Xem thêm:

oản, uyên [ wàn ]

6365, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: cổ tay

Xem thêm:

mạch [ mài , mò ]

9721, tổng 17 nét, bộ vũ 雨 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: mạch mộc 霂,霂)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 9