Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+17 nét) (cỏ)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 34332

UTF-8: E8989C

UTF-32: 861C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: guk1

Pinyin:

Tiếng Nhật: キク コク

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cú, cầu, cẩu [ gǒu ]

7B31, tổng 11 nét, bộ trúc 竹 (+5 nét)

Nghĩa: cái đó (để bắt cá)

Xem thêm:

sế, thệ, tiết, tuyệt [ chì , xué ]

8E05, tổng 14 nét, bộ túc 足 (+7 nét)

Nghĩa: đi đi lại lại

Xem thêm:

瘐死
dũ tử

Quảng Cáo

bán mật mía