Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蘬

蘬

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+17 nét) (cỏ)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 34348

UTF-8: E898AC

UTF-32: 862C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Pinyin: kuī,huǐ,guī

Tiếng Nhật: キ

Quan Thoại: kuī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bàng, bảng [ bàng , pāng , páng , pàng ]

78C5, tổng 15 nét, bộ thạch 石 (+10 nét)

Nghĩa: 1. đá rơi lộp cộp ; 2. pao (cân Anh, bằng 450g) ; 3. cái cân

Mời xem:

Mậu Ngọ 1978 Nữ Mạng