Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+17 nét) (cỏ)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 34348

UTF-8: E898AC

UTF-32: 862C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Pinyin: kuī,huǐ,guī

Tiếng Nhật:

Quan Thoại: kuī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

toàn, tuyền [ xuán , xuàn ]

93C7, tổng 19 nét, bộ kim 金 (+11 nét)

Nghĩa: 1. máy tiện để tiện các đồ hình tròn ; 2. con lăn

Xem thêm:

phạm [ fàn ]

8303, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Nghĩa: 1. khuôn, mẫu ; 2. họ Phạm

Xem thêm:

tích [ bì ]

8E83, tổng 20 nét, bộ túc 足 (+13 nét)

Nghĩa: khoèo cả hai chân

Mời xem:

Ất Sửu 1985 Nữ Mạng