Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+5 nét) (vật báu)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 36154

UTF-8: E8B4BA

UTF-32: 8D3A

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ho6

Định nghĩa tiếng Anh: congratulate; send present

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

kì, kỳ [ qí ]

7DA6, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Nghĩa: 1. xanh nhợt, xanh nhạt ; 2. rất

Xem thêm:

kích [ jī , jí ]

64CA, tổng 17 nét, bộ thủ 手 (+13 nét)

Nghĩa: đánh mạnh, gõ mạnh

Mời xem:

Bính Tuất 2006 Nữ Mạng