Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 虀 - tê | 虀 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+19 nét) (cỏ)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 34368

UTF-8: E89980

UTF-32: 8640

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zai1

Định nghĩa tiếng Anh: minced pickles; leeks; mix; salt

Tiếng Nhật: セイ サイ

Tiếng Nhật (Kun): AERU

Tiếng Nhật (On): SEI SAI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

7A87, tổng 10 nét, bộ huyệt 穴 (+5 nét)

Xem thêm:

hiền, hiện [ xián ]

8CE2, tổng 15 nét, bộ bối 貝 (+8 nét)

Nghĩa: người có đức hạnh, tài năng

Xem thêm:

畜養
súc dưỡng
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính