Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+19 nét) (cỏ)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 34368

UTF-8: E89980

UTF-32: 8640

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zai1

Định nghĩa tiếng Anh: minced pickles; leeks; mix; salt

Tiếng Nhật: セイ サイ

Tiếng Nhật (Kun): AERU

Tiếng Nhật (On): SEI SAI

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vọng Phu thạch - (望夫石) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đổ - (賭) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

liệp [ liè ]

9B1B, tổng 23 nét, bộ tiêu 髟 (+13 nét)

Nghĩa: 1. bờm (ngựa) ; 2. râu dài, ria dài ; 3. vây cá

Xem thêm:

lang [ ]

84C8, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)