Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 處决
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khoã, khoả, loã, loả, quán [ guān , luǒ ]

88F8, tổng 13 nét, bộ y 衣 (+8 nét)

Nghĩa: 1. lộ ra, hiện ra ; 2. trần truồng

Xem thêm:

thu [ qiū ]

9E59, tổng 14 nét, bộ điểu 鳥 (+9 nét)

Nghĩa: cò già (một loài chim nước)

Xem thêm:

[ ]

7E71, tổng 18 nét, bộ mịch 糸 (+12 nét)

Mời xem:

Bính Thìn 1976 Nữ Mạng