Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 衝

衝

Thông tin ký tự

Bộ: hành ⾏(+9 nét) (đi, thi hành, làm được)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 34909

UTF-8: E8A19D

UTF-32: 885D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cung1

Định nghĩa tiếng Anh: rush against, charge ahead

Tiếng Hàn (Hangul): 충:0E

Pinyin: chōng,chǒng,chòng

Tiếng Nhật: ショウ シュ つく

Tiếng Nhật (Kun): TSUKU

Tiếng Nhật (On): SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHWUNG

Quan Thoại: chōng

Âm thời Đường: chiong

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dược, lao, lịch [ láo , lì , yuè ]

6ADF, tổng 19 nét, bộ mộc 木 (+15 nét)

Nghĩa: 1. cây lịch, cây sồi ; 2. nạo, cạo

Xem thêm:

mậu [ ]

6786, tổng 8 nét, bộ mộc 木 (+4 nét)