
Thông tin ký tự
Bộ: hành ⾏(+9 nét) (đi, thi hành, làm được)
Tổng nét: 15 nét
Unicode: 34909
UTF-8: E8A19D
UTF-32: 885D
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nạn hữu xuy địch - (難友吹笛) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Sāriputta - (Sāriputta-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Đại bổn - (Mahàpadàna sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật