Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 虘 - ta | 虘 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hổ (+5 nét) (vằn vện của con hổ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 34392

UTF-8: E89998

UTF-32: 8658

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: co4

Pinyin: cuó

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): TAKEDAKESHII

Tiếng Nhật (On): SA ZA SO ZO

Quan Thoại: cuó

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

huyên, quyên [ ]

92D7, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Xem thêm:

[ ]

7453, tổng 13 nét, bộ ngọc 玉 (+9 nét)

Xem thêm:

雉媒
trĩ môi
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

app đánh vần