Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 虜

虜

Thông tin ký tự

Bộ: hổ ⾌(+6 nét) (vằn vện của con hổ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 34396

UTF-8: E8999C

UTF-32: 865C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou5

Định nghĩa tiếng Anh: to capture, imprison, seize; a prison

Tiếng Hàn (Hangul): 노:0 로:0N

Pinyin: lǔ

Tiếng Nhật: リョ とりこ

Tiếng Nhật (Kun): TORIKO

Tiếng Nhật (On): RYO

Tiếng Hàn (Latinh): LO

Quan Thoại: lǔ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nghệ [ ]

69F8, tổng 15 nét, bộ mộc 木 (+11 nét)

Mời xem:

Đinh Dậu 1957 Nam Mạng