Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+0 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 34411

UTF-8: E899AB

UTF-32: 866B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cung4

Định nghĩa tiếng Anh: insects, worms; Kangxi radical 142

Tiếng Hàn (Hangul): :N :1

Pinyin: huǐ,chóng

Tiếng Nhật: チュウ ジュ むし

Tiếng Nhật (Kun): MUSHI

Tiếng Nhật (On): CHUU KI

Tiếng Hàn (Latinh): HWEY CHWUNG

Quan Thoại: chóng

Tiếng Việt: trùng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thoản [ cuān ]

9569, tổng 17 nét, bộ kim 金 (+12 nét)

Nghĩa: đục thủng

Mời xem:

Giáp Thân 2004 Nam Mạng