Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蚊

蚊

Thông tin ký tự

Bộ: trùng ⾍(+4 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 34442

UTF-8: E89A8A

UTF-32: 868A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: man1

Định nghĩa tiếng Anh: mosquito; gnat

Tiếng Hàn (Hangul): 문:0N

Pinyin: wén

Tiếng Nhật: モン ブン か

Tiếng Nhật (Kun): KA

Tiếng Nhật (On): BUN

Tiếng Hàn (Latinh): MWUN

Quan Thoại: wén

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

5C72, tổng 4 nét, bộ sơn 山 (+1 nét)

Xem thêm:

hối, mẫu, mỗ [ mǔ ]

59C6, tổng 8 nét, bộ nữ 女 (+5 nét)

Nghĩa: 1. thầy dạy con gái ; 2. (tiếng em rể gọi chị dâu)

Quảng Cáo

English