Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+4 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 34451

UTF-8: E89A93

UTF-32: 8693

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: 1/5/2025

Định nghĩa tiếng Anh: earthworm

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: yǐn

Tiếng Nhật: イン コン キン ケン みみず

Tiếng Nhật (Kun): MIMIZU

Tiếng Nhật (On): IN

Tiếng Hàn (Latinh): IN

Quan Thoại: yǐn

Tiếng Việt: rận

Truy vấn có trong các tài liệu:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bi [ bēi ]

7891, tổng 13 nét, bộ thạch 石 (+8 nét)

Nghĩa: 1. cái bia, đài bia ; 2. cột mốc ; 3. ca tụng

Xem thêm:

quan, quán [ guān , guàn ]

68FA, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Nghĩa: áo quan (cho người chết)

Quảng Cáo

vỏ ram hà tĩnh